holbein the younger

holbein the younger

A portrait by Holbein the Younger hangs in the gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Holbein the Younger tên gọi của một họa sĩ thợ khắc người Đức, nổi tiếng với các bức chân dung. Ông được vua Henry VIII của Anh ủy nhiệm vẽ chân dung các nàng dâu tương lai của nhà vua (1497-1543). Từ này thường được dùng để chỉ riêng con người tác phẩm của ông, không phải một khái niệm chung.

dụ sử dụng
  • (Holbein the Younger nổi tiếng nhất với bức chân dung của vua Henry VIII.)
  • (Nhiều tác phẩm của Holbein the Younger được trưng bày tại Bảo tàng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Holbein the Younger": theo phong cách của Holbein the Younger, thường dùng để mô tả các bức chân dung hoặc tác phẩm nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ ông.

    • The portrait was painted in the style of Holbein the Younger. (Bức chân dung được vẽ theo phong cách của Holbein the Younger.)
  • "a Holbein the Younger original": một tác phẩm gốc của Holbein the Younger.

    • The gallery acquired a Holbein the Younger original at auction. (Phòng trưng bày đã mua được một tác phẩm gốc của Holbein the Younger tại buổi đấu giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Holbein (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Holbein the Younger, thường dùng để chỉ ông hoặc các tác phẩm của ông.

    • The Holbein portrait is worth millions. (Bức chân dung của Holbein trị giá hàng triệu đô la.)
  • Holbeinesque (tính từ): thuộc phong cách của Holbein, đặc biệt trong hội họa chân dung.

    • The painting has a Holbeinesque attention to detail. (Bức tranh sự chú ý đến chi tiết theo phong cách Holbein.)
Từ đồng nghĩa
  • Hans Holbein the Younger: tên đầy đủ của ông, thường dùng trong các văn bản lịch sử nghệ thuật.
    • Hans Holbein the Younger was a master of the Northern Renaissance. (Hans Holbein the Younger bậc thầy của thời kỳ Phục hưng phương Bắc.)
Các cụm từ liên quan
  • portrait painter: họa sĩ vẽ chân dung, Holbein the Younger chủ yếu nổi tiếng với thể loại này.

    • Holbein the Younger served as a portrait painter for the Tudor court. (Holbein the Younger từng họa sĩ vẽ chân dung cho triều đình Tudor.)
  • court artist: nghệ sĩ triều đình, chỉ vai trò của ông dưới thời vua Henry VIII.

    • As a court artist, Holbein the Younger created many official portraits. (Với tư cách nghệ sĩ triều đình, Holbein the Younger đã tạo ra nhiều bức chân dung chính thức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, cụm từ "a Holbein face" đôi khi được dùng để chỉ một khuôn mặt được vẽ với độ chính xác chi tiết cao theo phong cách của ông. - The model had a Holbein face, perfect for a realistic portrait. (Người mẫu khuôn mặt kiểu Holbein, hoàn hảo cho một bức chân dung hiện thực.)